ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chức danh" (1件)
chức danh

日本語
名タイトル
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。
類語検索結果 "chức danh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chức danh" (2件)
Chức danh của anh ấy là Phó giám đốc.
彼のタイトルは副社長だ。
Demis Hassabis sẽ đảm nhiệm hai chức danh mới tại Alphabet.
デミス・ハサビスはAlphabetで2つの新しい役職を担当する。
